Ảnh: Kelly Sikkema trên Unsplash
Tóm tắt nhanh: Hai cách tính lãi phổ biến là lãi trên dư nợ gốc (lãi phẳng) và lãi trên dư nợ giảm dần. Cùng một con số "1% mỗi tháng", cách tính trên dư nợ gốc khiến bạn trả gần gấp đôi tiền lãi so với dư nợ giảm dần. Trước khi ký hợp đồng vay, hãy hỏi rõ lãi được tính theo cách nào và tổng tiền lãi phải trả là bao nhiêu.
Lãi suất vay thường được tính theo cách nào?
Khi vay tiền, bên cho vay có thể tính lãi theo một trong hai cách:
- Lãi trên dư nợ gốc (lãi phẳng): tiền lãi mỗi kỳ luôn tính trên toàn bộ số tiền vay ban đầu, dù bạn đã trả được một phần.
- Lãi trên dư nợ giảm dần: tiền lãi mỗi kỳ chỉ tính trên số tiền bạn còn nợ thực tế. Trả càng nhiều, lãi càng giảm.
Hai cách này cho ra số tiền lãi rất khác nhau, dù con số phần trăm ghi trên quảng cáo giống hệt nhau.
Ví dụ cụ thể: vay 12 triệu đồng, lãi 1% mỗi tháng, trả trong 12 tháng
| Dư nợ gốc (lãi phẳng) | Dư nợ giảm dần | |
|---|---|---|
| Lãi tháng 1 | 120.000 đồng | 120.000 đồng |
| Lãi tháng 6 | 120.000 đồng | 70.000 đồng |
| Lãi tháng 12 | 120.000 đồng | 10.000 đồng |
| Tổng lãi 12 tháng | 1.440.000 đồng | 780.000 đồng |
Cách tính dư nợ giảm dần: mỗi tháng bạn trả 1 triệu tiền gốc, nên tháng 1 còn nợ 12 triệu, tháng 2 còn 11 triệu, tháng 3 còn 10 triệu... Lãi 1% được tính trên số còn nợ đó. Cộng lại, tổng lãi là 780.000 đồng, tức chỉ bằng khoảng 54% so với lãi phẳng.
Vì sao "1% mỗi tháng" lại không phải 12% mỗi năm?
Nếu tính theo dư nợ gốc, mức 1% mỗi tháng thực chất tương đương với lãi suất thực khoảng 21 đến 22% mỗi năm khi quy đổi về dư nợ giảm dần. Đây là lý do nhiều hợp đồng vay tiêu dùng ghi lãi theo tháng và theo dư nợ gốc: con số trông nhỏ hơn thực tế.
Để so sánh công bằng giữa các khoản vay, hãy hỏi bên cho vay lãi suất quy đổi theo năm trên dư nợ giảm dần. Theo quy định hiện hành, tổ chức tín dụng phải công khai phương pháp tính lãi và lãi suất quy đổi theo năm.
Ngoài lãi suất, còn khoản phí nào làm tăng chi phí vay?
- Phí bảo hiểm khoản vay: thường từ 1 đến 5% số tiền vay, có thể là bắt buộc hoặc tự nguyện tùy nơi
- Phí thu hộ, phí quản lý khoản vay: thu hàng tháng, dễ bị bỏ qua
- Phí trả nợ trước hạn: thường 1 đến 3% số tiền trả trước
- Lãi phạt quá hạn: theo quy định có thể lên tới 150% lãi suất trong hạn
Cách đơn giản nhất để biết chi phí thật: hỏi "Tổng số tiền tôi phải trả trong toàn bộ thời gian vay là bao nhiêu?" rồi trừ đi số tiền nhận được.
Cách tự kiểm tra một hợp đồng vay trước khi ký
- Xác định lãi tính theo dư nợ gốc hay giảm dần
- Yêu cầu bảng kê trả nợ từng kỳ (lịch trả nợ)
- Cộng tổng gốc, lãi và phí, so với số tiền thực nhận
- Kiểm tra điều khoản trả trước hạn và lãi phạt
- Chỉ ký khi mọi con số đã được ghi rõ trong hợp đồng, không dựa vào lời nói
Câu hỏi thường gặp
Cách tính nào có lợi hơn cho người vay? Dư nợ giảm dần, vì bạn chỉ trả lãi cho số tiền thực sự còn nợ.
Trả nợ trước hạn có giúp giảm lãi không? Với dư nợ giảm dần thì có, vì gốc giảm nhanh hơn. Với lãi phẳng thì không giảm lãi, và còn có thể bị phí trả trước hạn.
Lãi suất bao nhiêu là quá cao theo pháp luật? Với vay dân sự giữa cá nhân, Bộ luật Dân sự quy định trần 20% mỗi năm. Tổ chức tín dụng được thỏa thuận theo cơ chế riêng nhưng phải công khai minh bạch.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 468) và quy định của Ngân hàng Nhà nước về phương pháp tính lãi.
댓글
댓글 쓰기